translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "hạnh phúc" (1)
hạnh phúc
English Adjhappy
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "hạnh phúc" (0)
format_quote Phrases "hạnh phúc" (9)
hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
be happy forever
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
Everyone has different notions of happiness.
Tôi mong bạn hạnh phúc.
I wish you happiness.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Hạnh phúc không chỉ đến từ vật chất.
Happiness doesn't only come from material things.
Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.
Being rich doesn't mean being happy.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y