VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hạnh phúc" (1)

Vietnamese hạnh phúc
English Adjhappy
My Vocabulary

Related Word Results "hạnh phúc" (0)

Phrase Results "hạnh phúc" (7)

hãy hạnh phúc mãi mãi nhé
be happy forever
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
Everyone has different notions of happiness.
Tôi mong bạn hạnh phúc.
I wish you happiness.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
Mong rằng Tết Nguyên đán mang đến niềm vui và hạnh phúc cho bạn.
May the Lunar New Year bring happiness to you.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y